Cao su chống va đập cửa

Từ: 阳文 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阳文:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阳文 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángwén] chữ nổi。印章或某些器物上所刻或所铸的凸出的文字或花纹(跟"阴文"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương
阳文 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阳文 Tìm thêm nội dung cho: 阳文