Chữ 𠋺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠋺, chiết tự chữ TAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠋺:

𠋺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠋺

𠋺

Chiết tự chữ 𠋺

[]

U+0202FA, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sao1;
Việt bính: ;

𠋺

Nghĩa Trung Việt của từ 𠋺


tao, như "phép tao (tự xưng cao cả)" (vhn)

Chữ gần giống với 𠋺:

㑳, 㑴, 㑵, 㑶, 㑷, 㑹, 㑺, 傅, 傈, 傌, 傍, 傎, 傏, 傑, 傒, 傓, 傔, 傕, 傖, 傘, 備, 傚, 傜, 傢, 傣, 傤, 傥, 傧, 储, 傩, 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

Chữ gần giống 𠋺

Tự hình:

Tự hình chữ 𠋺 Tự hình chữ 𠋺 Tự hình chữ 𠋺 Tự hình chữ 𠋺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠋺

tao𠋺:phép tao (tự xưng cao cả)
𠋺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠋺 Tìm thêm nội dung cho: 𠋺