Từ: 正规 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正规:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 规

Nghĩa của 正规 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngguī] chính quy; nề nếp。符合正式规定的或一般公认的标准的。
正规军
quân chính quy
正规方法
phương pháp chính quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy规:quy luật
正规 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正规 Tìm thêm nội dung cho: 正规