Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正规 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngguī] chính quy; nề nếp。符合正式规定的或一般公认的标准的。
正规军
quân chính quy
正规方法
phương pháp chính quy
正规军
quân chính quy
正规方法
phương pháp chính quy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 正规 Tìm thêm nội dung cho: 正规
