Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䋫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋫

[]

U+42EB, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng1;
Việt bính: zang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋫


Chữ gần giống với 䋫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Dị thể chữ 䋫

𰬑,

Chữ gần giống 䋫

Tự hình:

Tự hình chữ 䋫 Tự hình chữ 䋫 Tự hình chữ 䋫 Tự hình chữ 䋫

䋫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋫 Tìm thêm nội dung cho: 䋫