Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附设 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùshè] lập thêm; còn có thêm; thiết lập thêm。附带设置。
这个图书馆附设了一个读书指导部。
thư viện này lập thêm một phòng hướng dẫn đọc sách.
这个工厂附设了一个俱乐部。
nhà máy này lập thêm câu lạc bộ.
这个图书馆附设了一个读书指导部。
thư viện này lập thêm một phòng hướng dẫn đọc sách.
这个工厂附设了一个俱乐部。
nhà máy này lập thêm câu lạc bộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 附设 Tìm thêm nội dung cho: 附设
