Từ: 陰將 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰將:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陰 • 將

âm tướng
Tướng coi âm binh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm陰:âm dương
ơm陰:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 將

tương將:tương lai; tương trợ
tướng將:tướng quân; tướng sĩ
陰將 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰將 Tìm thêm nội dung cho: 陰將