Chữ 㘝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘝:

㘝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘝

㘝

Chiết tự chữ 㘝

[]

U+361D, tổng 5 nét, bộ Vi 囗
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: nim2 nip6 zik1;

㘝

Nghĩa Trung Việt của từ 㘝


Chữ gần giống với 㘝:

㘝, 囘, 囚, 四,

Chữ gần giống 㘝

Tự hình:

Tự hình chữ 㘝 Tự hình chữ 㘝 Tự hình chữ 㘝 Tự hình chữ 㘝

㘝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘝 Tìm thêm nội dung cho: 㘝