Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外快 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàikuài] khoản thu nhập thêm; bổng lộc。指正常收入以外的收入。也说外水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 外快 Tìm thêm nội dung cho: 外快
