Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纳入 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàrù] đưa vào; đặt vào (thường dùng với ý trừu tượng)。放进;归入(多用于抽象事物)。
纳入正轨。
đưa vào quỹ đạo.
纳入计划。
đưa vào kế hoạch.
纳入正轨。
đưa vào quỹ đạo.
纳入计划。
đưa vào kế hoạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |

Tìm hình ảnh cho: 纳入 Tìm thêm nội dung cho: 纳入
