Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随同 trong tiếng Trung hiện đại:
[suítóng] đi cùng。跟着;陪着。
几位有经验的老工人随同工程师到场地查勘。
mấy công nhân cũ đi cùng với kỹ sư tới hiện trường kiểm tra công việc.
几位有经验的老工人随同工程师到场地查勘。
mấy công nhân cũ đi cùng với kỹ sư tới hiện trường kiểm tra công việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 随同 Tìm thêm nội dung cho: 随同
