Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐喻 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnyù] phép ẩn dụ。比喻的一种,不用"如""像""似""好像"等比喻词,而用"是""成""就是""成为""变为"等词,把某事物比拟成和它有相似关系的另一事物。如"少年儿童是祖国的花朵","荷叶成了一把把撑开的小伞"。也叫暗喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喻
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dẩu | 喻: | dẩu môi |
| dẫu | 喻: | dẫu rằng, dẫu sao |
| dỗ | 喻: | cám dỗ; dạy dỗ; dỗ dành |
| dụ | 喻: | phúng dụ; tỉ dụ |
| nhủ | 喻: | khuyên nhủ |
| rủ | 喻: | nói rủ rỉ, rủ nhau |

Tìm hình ảnh cho: 隐喻 Tìm thêm nội dung cho: 隐喻
