Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[géyè] cách đêm; cách đêm cách hôm; qua đêm。隔一夜。
隔夜的茶不能喝,快倒了。
trà để cách đêm không nên uống, mau đổ đi.
隔夜的茶不能喝,快倒了。
trà để cách đêm không nên uống, mau đổ đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 隔夜 Tìm thêm nội dung cho: 隔夜
