Từ: mợ chủ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mợ chủ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mợ • chủ

Dịch mợ chủ sang tiếng Trung hiện đại:

奶奶; 少奶奶 《旧社会里官僚、地主和资产阶级家庭里仆人称少爷的妻子; 泛指这种家庭里的年轻已婚妇女。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mợ

mợ媽:cậu mợ
mợ𫲎:cậu mợ
mợ𫲍:cậu mợ

Nghĩa chữ nôm của chữ: chủ

chủ丶:bộ chủ
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
chủ麈:chủ (loại nai)
mợ chủ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mợ chủ Tìm thêm nội dung cho: mợ chủ