Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴跳 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàotiào] 1. giậm chân giận dữ。猛烈地跳起来。
2. nhảy loi choi; đập liên hồi; đập mạnh; nhảy múa。(火花、筋肉等)急剧地跳动。
2. nhảy loi choi; đập liên hồi; đập mạnh; nhảy múa。(火花、筋肉等)急剧地跳动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 暴跳 Tìm thêm nội dung cho: 暴跳
