Cao su chống va đập cửa

Từ: 灵巧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灵巧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灵巧 trong tiếng Trung hiện đại:

[língqiǎo] khéo léo; tinh tế; linh hoạt。灵活而巧妙。
心思灵巧。
đầu óc linh hoạt linh động.
他的手挺灵巧,能做各种精致的小玩意儿。
đôi tay của anh ấy rất khéo léo, có thể làm đủ loại trò chơi tinh xảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵

lanh:lanh lẹ
leng:leng keng
linh:linh hồn, linh bài
liêng:thiêng liêng
lênh:lênh đênh
lẻng:lẻng kẻng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧

xảo:xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo)
灵巧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灵巧 Tìm thêm nội dung cho: 灵巧