Chữ 𨪚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨪚, chiết tự chữ HEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨪚:

𨪚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨪚

𨪚

Chiết tự chữ 𨪚

[]

U+028A9A, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: hin1;

𨪚

Nghĩa Trung Việt của từ 𨪚


hen, như "hen rỉ (hoen gỉ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨪚:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨪚

Tự hình:

Tự hình chữ 𨪚 Tự hình chữ 𨪚 Tự hình chữ 𨪚 Tự hình chữ 𨪚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨪚

hen𨪚:hen rỉ (hoen gỉ)
𨪚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨪚 Tìm thêm nội dung cho: 𨪚