Từ: 雾凇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雾凇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雾凇 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùsōng] hạt sương (đọng trên lá cây)。寒冷天,雾凝聚在树木的枝叶上或电线上而成的白色松散冰晶。通称树挂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾

vụ:vụ (sương mù)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凇

tùng:tùng (sương đông thành đá)
雾凇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雾凇 Tìm thêm nội dung cho: 雾凇