Chữ 㳪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳪, chiết tự chữ VỮA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㳪:
㳪
Chiết tự chữ 㳪
Pinyin: pi4, pan4;
Việt bính: bei3 pei3;
㳪
Nghĩa Trung Việt của từ 㳪
vữa, như "vữa hồ; vữa ra" (vhn)
Chữ gần giống với 㳪:
㳤, 㳥, 㳦, 㳧, 㳨, 㳩, 㳪, 㳬, 㳭, 㳮, 㳯, 㳰, 浖, 浗, 浘, 浙, 浚, 浜, 浞, 浠, 浡, 浣, 浤, 浥, 浦, 浧, 浩, 浪, 浬, 浭, 浮, 浯, 浰, 浴, 海, 浸, 浹, 浺, 浼, 浽, 浿, 涂, 涅, 涇, 消, 涉, 涊, 涌, 涑, 涒, 涓, 涔, 涕, 涖, 涗, 涘, 涚, 涛, 涜, 涝, 涞, 涟, 涠, 涡, 涢, 涣, 涤, 润, 涧, 涨, 涩, 浪, 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,Chữ gần giống 㳪
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㳪
| vữa | 㳪: | vữa hồ; vữa ra |

Tìm hình ảnh cho: 㳪 Tìm thêm nội dung cho: 㳪
