Cao su chống va đập cửa

Từ: 震波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 震波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 震波 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènbō] sóng địa chấn。地震波。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 震

chấn:chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái)
dấn:dấn mình, dấn thân; dấn xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
震波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 震波 Tìm thêm nội dung cho: 震波