Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂人 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángrén] 1. người điên; người mất trí。疯狂的人。
2. kẻ ngông cuồng; người tự cao tự đại; giang hồ lãng tử。极端狂妄自大的人。
2. kẻ ngông cuồng; người tự cao tự đại; giang hồ lãng tử。极端狂妄自大的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 狂人 Tìm thêm nội dung cho: 狂人
