Từ: 驳岸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳岸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驳 • 岸

Nghĩa của 驳岸 trong tiếng Trung hiện đại:

[bó"àn] 名
kè; kè đá (kiến trúc bảo vệ bờ, đê); tường ngăn; lớp phủ ngoài。保护岸或堤使不坍塌的建筑物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác驳:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸

ngan岸:con ngan (vịt xiêm)
ngàn岸:núi ngàn
ngạn岸:tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái)
驳岸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳岸 Tìm thêm nội dung cho: 驳岸