Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驳岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[bó"àn] 名
kè; kè đá (kiến trúc bảo vệ bờ, đê); tường ngăn; lớp phủ ngoài。保护岸或堤使不坍塌的建筑物。
kè; kè đá (kiến trúc bảo vệ bờ, đê); tường ngăn; lớp phủ ngoài。保护岸或堤使不坍塌的建筑物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳
| bác | 驳: | bác bỏ; phản bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 驳岸 Tìm thêm nội dung cho: 驳岸
