Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣘦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣘦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣘦:

𣘦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣘦

𣘦

Chiết tự chữ 𣘦

[]

U+023626, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi1;
Việt bính: ;

𣘦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣘦


Chữ gần giống với 𣘦:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣘦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣘦 Tự hình chữ 𣘦 Tự hình chữ 𣘦 Tự hình chữ 𣘦

𣘦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣘦 Tìm thêm nội dung cho: 𣘦