Từ: 面色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 面色 trong tiếng Trung hiện đại:

[miànsè] sắc mặt。脸上的气色。
他面色红润, 身体很健康。
anh ấy vẻ mặt hồng hào, thân thể khoẻ mạnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
面色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 面色 Tìm thêm nội dung cho: 面色