Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面色 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànsè] sắc mặt。脸上的气色。
他面色红润, 身体很健康。
anh ấy vẻ mặt hồng hào, thân thể khoẻ mạnh.
他面色红润, 身体很健康。
anh ấy vẻ mặt hồng hào, thân thể khoẻ mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 面色 Tìm thêm nội dung cho: 面色
