Cao su chống va đập cửa

Từ: 音速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 音速 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnsù] tốc độ âm thanh。见〖声速〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
音速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 音速 Tìm thêm nội dung cho: 音速