Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 韵味 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnwèi] 1. ý nhị; hàm súc; ý vị。声韵所体现的意味。
他的唱腔很有韵味。
giọng hát của anh ấy rất thi vị.
2. thú vị。情趣;趣味。
这首诗韵味很浓。
bài thơ này rất thú vị
古塔古树相互映衬,平添了古朴的韵味。
cổ tháp cổ thụ tôn vẻ đẹp cho nhau, tăng thêm thú vị cho phong cảnh cổ xưa.
他的唱腔很有韵味。
giọng hát của anh ấy rất thi vị.
2. thú vị。情趣;趣味。
这首诗韵味很浓。
bài thơ này rất thú vị
古塔古树相互映衬,平添了古朴的韵味。
cổ tháp cổ thụ tôn vẻ đẹp cho nhau, tăng thêm thú vị cho phong cảnh cổ xưa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 韵味 Tìm thêm nội dung cho: 韵味
