Từ: 韵味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韵味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 韵味 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnwèi] 1. ý nhị; hàm súc; ý vị。声韵所体现的意味。
他的唱腔很有韵味。
giọng hát của anh ấy rất thi vị.
2. thú vị。情趣;趣味。
这首诗韵味很浓。
bài thơ này rất thú vị
古塔古树相互映衬,平添了古朴的韵味。
cổ tháp cổ thụ tôn vẻ đẹp cho nhau, tăng thêm thú vị cho phong cảnh cổ xưa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
韵味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韵味 Tìm thêm nội dung cho: 韵味