Cao su chống va đập cửa

Chữ 峠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 峠

峠 cấu thành từ 3 chữ: 山, 上, 下
  • san, sơn
  • thướng, thượng
  • há, hạ
  • []

    U+5CE0, tổng 9 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu5;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 峠


    Chữ gần giống với 峠:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 峠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峠 Tự hình chữ 峠 Tự hình chữ 峠 Tự hình chữ 峠

    峠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峠 Tìm thêm nội dung cho: 峠