Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòuliàng] 1. sáng; sáng sủa; trong suốt。明亮。
这间房子又向阳,又透亮。
căn phòng này vừa hướng về mặt trời, vừa sáng sủa.
2. hiểu rõ; rõ。明白。
经你这么一说,我心里就透亮了。
anh nói như vậy, tôi đã hiểu rồi.
这间房子又向阳,又透亮。
căn phòng này vừa hướng về mặt trời, vừa sáng sủa.
2. hiểu rõ; rõ。明白。
经你这么一说,我心里就透亮了。
anh nói như vậy, tôi đã hiểu rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 透亮 Tìm thêm nội dung cho: 透亮
