Từ: 透亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòuliàng] 1. sáng; sáng sủa; trong suốt。明亮。
这间房子又向阳,又透亮。
căn phòng này vừa hướng về mặt trời, vừa sáng sủa.
2. hiểu rõ; rõ。明白。
经你这么一说,我心里就透亮了。
anh nói như vậy, tôi đã hiểu rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)
透亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透亮 Tìm thêm nội dung cho: 透亮