Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶罪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzuì] 1. gánh tội thay; nhận tội thay (người khác)。代替别人承担罪责。
2. đền tội; đáng tội。抵罪。
罚不顶罪
phạt không đáng tội
2. đền tội; đáng tội。抵罪。
罚不顶罪
phạt không đáng tội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |

Tìm hình ảnh cho: 顶罪 Tìm thêm nội dung cho: 顶罪
