Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺差 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnchā] xuất siêu。对外贸易上输出超过输入的贸易差额(跟"逆差"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 顺差 Tìm thêm nội dung cho: 顺差
