Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱肛 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōgāng] bệnh trĩ; bệnh lòi rom。直肠或乙状结肠从肛门脱出的病,长期的便秘、腹泻、痔疮等都能引起脱肛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肛
| dom | 肛: | dom (phần cuối của trực tràng) |
| giang | 肛: | thoát giang (lòi rom) |

Tìm hình ảnh cho: 脱肛 Tìm thêm nội dung cho: 脱肛
