Chữ 飃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飃, chiết tự chữ PHIÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飃:

飃 phiêu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飃

飃

Chiết tự chữ 飃

Chiết tự chữ phiêu bao gồm chữ 風 票 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

飃 cấu thành từ 2 chữ: 風, 票
  • 風 phong, phúng
  • 票 phiêu, phiếu, tiêu
  • phiêu [phiêu]

    U+98C3, tổng 20 nét, bộ Phong 风 [風]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: piao1, biao1;
    Việt bính: piu1;

    飃 phiêu

    Nghĩa Trung Việt của từ 飃


    § Như chữ 飄
    .
    phiêu, như "quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du" (gdhn)

    Chữ gần giống với 飃:

    䬛, 䬜, 飂, 飃, 飄,

    Dị thể chữ 飃

    飄,

    Chữ gần giống 飃

    飄, 飈, 颸, 醥, 篻, 颱, 颲, 颳, 颴, 颵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飃 Tự hình chữ 飃 Tự hình chữ 飃 Tự hình chữ 飃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 飃

    phiêu飃:quốc kì phiêu phiêu (cờ bay phấp phới); phiêu đãng, phiêu du
    飃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飃 Tìm thêm nội dung cho: 飃