Dưới đây là các chữ có bộ Phong [风, 風]:
Tìm thấy 95 chữ có bộ Phong [风]
| 风phong [4], 飏dương [7], 風phong, phúng [9], 飐triển [9], 飑 [9], 飒táp [9], 䫸 [11], 䫹 [12], 颪 [12], 飓cụ [12], 䫺 [13], 䫻 [13], 䫼 [13], 䫽 [13], 颫 [13], 飔ti [13], 飕sưu [13], 𩖫 [13], 䫾 [14], 䫿 [14], 䬀 [14], 䬁 [14], 䬂 [14], 䬃 [14], 颭triển [14], 颮 [14], 颯táp [14], 颱đài, thai, di [14], 飖diêu [14], 飗lưu [14], 𩗀 [14], 𩗂 [14], 𩗃 [14], 䬄 [15], 䬅 [15], 颳quát [15], 飘phiêu [15], 䬆 [16], 䬇 [16], 䬈 [16], 䬉 [16], 䬊 [16], 颴 [16], 飙tiêu [16], 飚biểu [16], 䬋 [17], 䬌 [17], 䬍 [17], 䬎 [17], 䬏 [17], 䬐 [17], 颶cụ [17], 颷 [17], 𩗴 [17], 𩘄 [17], 䬑 [18], 䬒 [18], 䬓 [18], 䬔 [18], 䬕 [18], 䬖 [18], 䬗 [18], 颸ti [18], 颺dương [18], 颼sưu [18], 颾 [18], 䬘 [19], 䬙 [19], 䬚 [19], 颻diêu [19], 颿 [19], 飀lưu [19], 𩘣 [19], 𩘨 [19], 𩘩 [19], 𩘪 [19], 𩘫 [19], 𩘬 [19], 䬛 [20], 䬜 [20], 飂liêu [20], 飃phiêu [20], 飄phiêu [20], 䬝 [21], 飅lưu [21], 飆tiêu [21], 飇tiêu [21], 飈biểu [21], 𩙋 [22], 𩙌 [22], 𩙍 [22], 䬞 [23], 䬟 [24], 𩙕 [24], 飌 [26], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
