Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不耻下问 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不耻下问:
Nghĩa của 不耻下问 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchǐxiàwèn] khiêm tốn; không ngại học hỏi người dưới, kẻ kém cỏi hơn mình (Luận ngữ - Công Dã Trưởng: "Người thông minh hiếu học sẽ không ngại hỏi người dưới")。《论语·公冶长》:"敏而好学,不耻下问。"指不以向地位比自己低、知识比 自己少的人请教为可耻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻
| sỉ | 耻: | sỉ nhục |
| xỉ | 耻: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 不耻下问 Tìm thêm nội dung cho: 不耻下问
