Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安眠药 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānmiányào] thuốc ngủ; chất gây ngủ。能抑制大脑皮层、引起睡眠的药物,如鲁米那、巴比妥等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 安眠药 Tìm thêm nội dung cho: 安眠药
