Từ: 饯别 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饯别:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饯别 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànbié] tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành; tiệc tiễn biệt。饯行。
饯别别。
tiệc tiễn biệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饯

tiễn:tiễn biệt, tiễn đưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 
饯别 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饯别 Tìm thêm nội dung cho: 饯别