Chữ 踷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踷, chiết tự chữ CHỨA, TRỞ, ĐỔ, ĐỦ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 踷

Chiết tự chữ chứa, trở, đổ, đủ bao gồm chữ 足 者 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

踷 cấu thành từ 2 chữ: 足, 者
  • tú, túc
  • dã, giả, trả
  • []

    U+8E37, tổng 15 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha3, duan4, shuan4, zhe3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 踷



    trở, như "trở dậy" (vhn)
    đổ (btcn)
    đủ, như "đầy đủ; no đủ; tháng đủ" (btcn)
    chứa, như "chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 踷:

    , ,

    Chữ gần giống 踷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 踷 Tự hình chữ 踷 Tự hình chữ 踷 Tự hình chữ 踷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 踷

    chứa:chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa
    trở:trở dậy
    đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
    踷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 踷 Tìm thêm nội dung cho: 踷