Cao su chống va đập cửa

Từ: 香蕈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 香蕈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 香蕈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngxùn] nấm hương。香菇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 香

hương:hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm
nhang:nhang đèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕈

nấm:cây nấm
香蕈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 香蕈 Tìm thêm nội dung cho: 香蕈