Cao su chống va đập cửa

Từ: 马鲛鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马鲛鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马鲛鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎjiāoyú] cá thu。鲅:鲅鱼,身体呈纺锤形,鳞细,背部黑蓝色, 腹部两侧银灰色。生活在海洋中。也叫蓝点鲅、燕鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲛

giao:giao (cá mập)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
马鲛鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马鲛鱼 Tìm thêm nội dung cho: 马鲛鱼