Từ: 挥斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挥斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挥 • 斥

Nghĩa của 挥斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīchì] 1. chỉ trích; trách móc; quở trách。指摘;斥责。
2. hào phóng; phóng khoáng; sôi nổi。(意气)奔放。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥

huy挥:chỉ huy; huy động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch斥:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích斥:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch斥:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch斥:méo xệch
xịch斥:xịch cửa; kêu xình xịch
挥斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挥斥 Tìm thêm nội dung cho: 挥斥