Từ: 驳难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳难:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驳 • 难

Nghĩa của 驳难 trong tiếng Trung hiện đại:

[bónàn] 动
công kích; bác bỏ; sự bác bỏ lô-gic; khích biện。反驳责难。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác驳:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan难:gian nan
nàn难:phàn nàn
nạn难:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
驳难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳难 Tìm thêm nội dung cho: 驳难