Cao su chống va đập cửa
Dịch uỷ sang tiếng Trung hiện đại:
委托; 托付 《请别人代办。》委派; 委任 《派人担任职务或完成某项任务。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: uỷ
| uỷ | 委: | uỷ thác, uỷ ban |
Gới ý 15 câu đối có chữ uỷ:

Tìm hình ảnh cho: uỷ Tìm thêm nội dung cho: uỷ
