Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骇然 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàirán] ngạc nhiên; ngơ ngác; lấy làm lạ; run sợ。惊讶的样子。
骇然失色
run sợ thất sắc
骇然不知所措
sợ hãi lúng túng
骇然失色
run sợ thất sắc
骇然不知所措
sợ hãi lúng túng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骇
| hãi | 骇: | hãi hùng, kinh hãi, sợ hãi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 骇然 Tìm thêm nội dung cho: 骇然
