Từ: 骈俪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骈俪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骈俪 trong tiếng Trung hiện đại:

[piánlì] biền ngẫu (văn chương thời xưa)。文章的对偶句法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骈

biền:biền biệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俪

lệ:lệ (đi đôi): kháng lệ (cặp vợ chồng)
骈俪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骈俪 Tìm thêm nội dung cho: 骈俪