Chữ 㷪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷪

[]

U+3DEA, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cui4;
Việt bính: zyun2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷪


Chữ gần giống với 㷪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Dị thể chữ 㷪

𤎱,

Chữ gần giống 㷪

Tự hình:

Tự hình chữ 㷪 Tự hình chữ 㷪 Tự hình chữ 㷪 Tự hình chữ 㷪

㷪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷪 Tìm thêm nội dung cho: 㷪