Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨干 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔgàn] 1. thân xương (phần giữa của xương ống)。长骨的中央部分,两端跟骨骺相连,里面是空腔。
2. cốt cán; nòng cốt; chủ chốt; trụ cột; rường cột。比喻在总体中起主要作用的人或事物。
骨干分子
thành phần cốt cán
骨干企业
xí nghiệp nòng cốt
业务骨干
nghiệp vụ chủ chốt
2. cốt cán; nòng cốt; chủ chốt; trụ cột; rường cột。比喻在总体中起主要作用的人或事物。
骨干分子
thành phần cốt cán
骨干企业
xí nghiệp nòng cốt
业务骨干
nghiệp vụ chủ chốt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 骨干 Tìm thêm nội dung cho: 骨干
