Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨碌 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū·lu] lăn lông lốc; lăn; trở mình。滚动。
皮球在地上骨碌。
quả bóng da lăn lông lốc trên mặt đất.
他一骨碌从床上爬起来。
anh ấy trở mình một cái thì ngồi dậy trên giường.
皮球在地上骨碌。
quả bóng da lăn lông lốc trên mặt đất.
他一骨碌从床上爬起来。
anh ấy trở mình một cái thì ngồi dậy trên giường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碌
| lộc | 碌: | lộc (nông cụ cán đất): lộc trục |
| lục | 碌: | lục (bánh xe lá để cán đất, cán lúa) |

Tìm hình ảnh cho: 骨碌 Tìm thêm nội dung cho: 骨碌
