Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高效 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāoxiào] hiệu suất cao; hiệu năng cao; hiệu quả cao。效能高的;效率高的。
高效灭虫剂
thuốc diệt côn trùng hiệu quả cao
高效灭虫剂
thuốc diệt côn trùng hiệu quả cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 高效 Tìm thêm nội dung cho: 高效
