Từ: 鲜货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲜货:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鲜 • 货

Nghĩa của 鲜货 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānhuò] thực phẩm tươi sống。指新鲜的水果、蔬菜、鱼虾等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜

tiên鲜:tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển)
tiển鲜:tiển (hiếm có; xem tiên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá货:hàng hoá
鲜货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲜货 Tìm thêm nội dung cho: 鲜货