Nghĩa của 鲜货 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānhuò] thực phẩm tươi sống。指新鲜的水果、蔬菜、鱼虾等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 鲜货 Tìm thêm nội dung cho: 鲜货
