Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶几 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶几:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶几 trong tiếng Trung hiện đại:

[chájī] kĩ trà; bàn nhỏ uống trà。(茶几儿)放茶具用的家具,比桌子小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 几

:cơ hồ; cơ man
ghế:ghế ngồi
:kĩ càng, kĩ lưỡng
kẹ:ăn kẹ
kẻ:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù
kẽ:kẽ cửa; xen kẽ
kỉ:trà kỉ (bàn nhỏ)
kỷ:trà kỷ (bàn nhỏ)
kỹ:kỹ càng, kỹ lưỡng
茶几 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶几 Tìm thêm nội dung cho: 茶几