Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称便 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngbiàn] thấy tiện; cho là tiện lợi; khen tiện lợi。认为方便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 称便 Tìm thêm nội dung cho: 称便
